Từ vựng tiếng Trung
bǐ*shi

Nghĩa tiếng Việt

so tài, thi đấu

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi hai bên so tài, thi đấu.

Câu ví dụ

  • 我们来比试一下Wǒmen lái bǐshi yīxià thanh 3

    Chúng ta hãy so tài nhé

  • 比试武艺Bǐshi wǔyì thanh 3

    So tài võ nghệ

  • 比试谁跑得快Bǐshi shéi pǎo de kuài thanh 3

    Thi xem ai chạy nhanh hơn

Kết hợp thường gặp

  • 比试一下bǐshi yīxià thanh 3

    so tài một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.