Từ vựng tiếng Trung
cán*quē

Nghĩa tiếng Việt

Tàn khuyết, không toàn vẹn — chỉ trạng thái thiếu hụt, sứt mẻ, không đầy đủ về hình thể hoặc nội dung. Hán-Việt: tàn khuyết (残缺). existingMeaning 「hư hại nặng」 chưa chính xác; nghĩa đúng là thiếu, không toàn vẹn (không nhất thiết hư hại).

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xấu, ác)

10 nét

Bộ: (đồ đất nung)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

残缺 nhấn mạnh sự thiếu hụt/không toàn vẹn, không nhất thiết phải hư hại; 残损 (cán sǔn) mới thiên về hư hỏng vật lý hơn.

Câu ví dụ

  • 这件文物残缺不全,修复很困难。Zhè jiàn wénwù cánquē bù quán, xiūfù hěn kùnnán. thanh 4

    Cổ vật này bị tàn khuyết không toàn vẹn, việc phục hồi rất khó khăn.

  • 这幅画的边缘有些残缺。Zhè fú huà de biānyuán yǒuxiē cánquē. thanh 4

    Phần viền của bức tranh này bị tàn khuyết đôi chút.

  • 他的童年记忆是残缺的。Tā de tóngnián jìyì shì cánquē de. thanh 1

    Ký ức tuổi thơ của anh ấy không toàn vẹn.

  • 这套书残缺了三册,找不到了。Zhè tào shū cánquēle sān cè, zhǎo bù dào le. thanh 4

    Bộ sách này thiếu mất ba quyển, không tìm được.

Kết hợp thường gặp

  • 残缺不全cánquē bù quán thanh 2

    thiếu hụt không toàn vẹn

  • 残缺的记忆cánquē de jìyì thanh 2

    ký ức không đầy đủ

  • 残缺的文物cánquē de wénwù thanh 2

    cổ vật bị tàn khuyết

  • 身体残缺shēntǐ cánquē thanh 1

    thân thể tàn khuyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.