Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả vật, hiện tượng xuất hiện liên tiếp, chỗ này dứt thì chỗ kia nổ ra. '此' (này) + '起' (nổi lên) + '彼' (kia) + '伏' (chìm xuống).
Câu ví dụ
- 掌声此起彼伏。
Tiếng vỗ tay nối tiếp nhau không dứt.
- 疫情此起彼伏,让人担忧。
Dịch bệnh nối tiếp nhau, khiến người lo ngại.
- 争吵声此起彼伏。
Tiếng cãi nhau nổ ra khắp nơi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.