Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để miêu tả âm thanh, phong trào diễn ra liên tục
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thử khởi bỉ phục
Từng chữ
- 此thửnày, bên này
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 彼bỉkia, nọ; phía bên kia; đối phương
- 伏phụcáp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả vật, hiện tượng xuất hiện liên tiếp, chỗ này dứt thì chỗ kia nổ ra. '此' (này) + '起' (nổi lên) + '彼' (kia) + '伏' (chìm xuống).
Câu ví dụ
- 掌声此起彼伏。
Tiếng vỗ tay nối tiếp nhau không dứt.
- 疫情此起彼伏,让人担忧。
Dịch bệnh nối tiếp nhau, khiến người lo ngại.
- 争吵声此起彼伏。
Tiếng cãi nhau nổ ra khắp nơi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.