Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường đứng đầu câu hoặc phân câu thứ hai để liên kết và bổ sung thêm thông tin cho vế trước
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
thử ngoại
Từng chữ
- 此thửnày, bên này
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Dùng để thêm thông tin mới sau khi đã đề cập đến điều gì đó. Trang trọng hơn '还有', thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt lịch sự.
Câu ví dụ
- 他会说英语、法语,此外还会说日语。
- 这是最重要的一点。此外,我们还应该注意时间。
Kết hợp thường gặp
- 此外还有
- 除此之外
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.