Từ vựng tiếng Trung
zhèng正
Nghĩa tiếng Việt
chính, ngay thẳng; đúng; chính (chính đấn)
1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từ / phó từZhèng có thể là tính từ (ngay thẳng, đúng) hoặc phó từ (đang, chính xác). Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
Từ khác chứa "正"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.