Từ vựng tiếng Trung
huān*kuài

Nghĩa tiếng Việt

Vui tươi, vui vẻ và nhẹ nhàng — miêu tả trạng thái hoặc không khí phấn khởi, hứng khởi, thường dùng cho âm nhạc, bầu không khí, tinh thần.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

欢快 thiên về miêu tả không khí hoặc trạng thái bên ngoài (âm nhạc, bầu không khí); khác 愉快 (yúkuài) thiên về cảm giác hài lòng bên trong.

Câu ví dụ

  • 孩子们在草地上欢快地奔跑。Háizimen zài cǎodì shàng huānkuài de bēnpǎo. thanh 2

    Bọn trẻ vui tươi chạy nhảy trên thảm cỏ.

  • 婚礼上响起了欢快的音乐。Hūnlǐ shàng xiǎngqǐle huānkuài de yīnyuè. thanh 1

    Tiếng nhạc vui tươi vang lên trong đám cưới.

  • 她欢快地唱着歌走进教室。Tā huānkuài de chàngzhe gē zǒujìn jiàoshì. thanh 1

    Cô ấy vui vẻ vừa hát vừa bước vào lớp học.

  • 节日气氛非常欢快热闹。Jiérì qìfēn fēicháng huānkuài rènào. thanh 2

    Không khí lễ hội vô cùng vui tươi nhộn nhịp.

Kết hợp thường gặp

  • 欢快的音乐huānkuài de yīnyuè thanh 1

    âm nhạc vui tươi

  • 欢快的气氛huānkuài de qìfēn thanh 1

    bầu không khí vui tươi

  • 欢快地跳舞huānkuài de tiàowǔ thanh 1

    nhảy múa vui vẻ

  • 欢快活泼huānkuài huópō thanh 1

    vui tươi hoạt bát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.