Từ vựng tiếng Trung
jí*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

rắc rối; khó xử; nan giải (như gai phải gỡ)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

12 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

棘手 hình dung việc nan giải như 'có gai', tay khó xử. Đồng nghĩa với 困难 (kùnnán - khó), 难办 (nánbàn - khó xử), 但棘手 nhấn mạnh tính 'gai góc, khó gỡ'.

Câu ví dụ

  • 这是一个很棘手的问题。Zhè shì yīgè hěn jíshǒu de wèntí. thanh 4

    Đây là một vấn đề rất rắc rối.

  • 处理这个棘手的局面需要智慧。Chǔlǐ zhège jíshǒu de júmiàn xūyào zhìhuì. thanh 3

    Xử lý tình thế nan giải này cần sự khôn ngoan.

  • 棘手的事情需要耐心解决。Jíshǒu de shìqíng xūyào nàixīn jiějué. thanh 2

    Việc rắc rối cần kiên nhẫn để giải quyết.

  • 他遇到了棘手的客户,不知如何应对。Tā yùdào le jíshǒu de kèhù, bùzhī rúhé yìngduì. thanh 1

    Anh ấy gặp khách hàng khó tính, không biết cách đối phó.

Kết hợp thường gặp

  • 棘手问题jíshǒu wèntí thanh 2

    vấn đề nan giải

  • 棘手局面jíshǒu júmiàn thanh 2

    tình thế rắc rối

  • 日益棘手rìyì jíshǒu thanh 4

    ngày càng rắc rối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.