Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả vấn đề, công việc khó giải quyết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cức thủ
Từng chữ
- 棘cứccây gai
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa棘手 hình dung việc nan giải như 'có gai', tay khó xử. Đồng nghĩa với 困难 (kùnnán - khó), 难办 (nánbàn - khó xử), 但棘手 nhấn mạnh tính 'gai góc, khó gỡ'.
Câu ví dụ
- 这是一个很棘手的问题。
Đây là một vấn đề rất rắc rối.
- 处理这个棘手的局面需要智慧。
Xử lý tình thế nan giải này cần sự khôn ngoan.
- 棘手的事情需要耐心解决。
Việc rắc rối cần kiên nhẫn để giải quyết.
- 他遇到了棘手的客户,不知如何应对。
Anh ấy gặp khách hàng khó tính, không biết cách đối phó.
Kết hợp thường gặp
- 棘手问题
vấn đề nan giải
- 棘手局面
tình thế rắc rối
- 日益棘手
ngày càng rắc rối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.