Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa棘手 hình dung việc nan giải như 'có gai', tay khó xử. Đồng nghĩa với 困难 (kùnnán - khó), 难办 (nánbàn - khó xử), 但棘手 nhấn mạnh tính 'gai góc, khó gỡ'.
Câu ví dụ
- 这是一个很棘手的问题。
Đây là một vấn đề rất rắc rối.
- 处理这个棘手的局面需要智慧。
Xử lý tình thế nan giải này cần sự khôn ngoan.
- 棘手的事情需要耐心解决。
Việc rắc rối cần kiên nhẫn để giải quyết.
- 他遇到了棘手的客户,不知如何应对。
Anh ấy gặp khách hàng khó tính, không biết cách đối phó.
Kết hợp thường gặp
- 棘手问题
vấn đề nan giải
- 棘手局面
tình thế rắc rối
- 日益棘手
ngày càng rắc rối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.