Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Liên từ连词
guǒ*rán

Nghĩa tiếng Việt

Quả nhiên, đúng như dự kiến

Âm Hán Việt

quả nhiên

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Liên từ连词

Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu thứ hai để xác nhận sự việc xảy ra đúng như mong đợi

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

quả nhiên

Từng chữ

  • quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, xác nhận một dự đoán đã thành hiện thực.

Câu ví dụ

  • 他说会下雨,果然下雨了。Tā shuō huì xiàyǔ, guǒrán xiàyǔ le. thanh 1

    Anh ấy nói sẽ mưa, quả nhiên mưa rồi.

  • 这种方法果然有效。Zhè zhǒng fāngfǎ guǒrán yǒuxiào. thanh 4

    Phương pháp này quả nhiên có hiệu.

  • 果然不出我所料。Guǒrán bù chū wǒ suǒ liào. thanh 3

    Quả nhiên không ngoài dự đoán của tôi.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4chū thanh 1suǒ thanh 3liào thanh 4

    không ngoài dự liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.