Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu thứ hai để xác nhận sự việc xảy ra đúng như mong đợi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
quả nhiên
Từng chữ
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, xác nhận một dự đoán đã thành hiện thực.
Câu ví dụ
- 他说会下雨,果然下雨了。
Anh ấy nói sẽ mưa, quả nhiên mưa rồi.
- 这种方法果然有效。
Phương pháp này quả nhiên có hiệu.
- 果然不出我所料。
Quả nhiên không ngoài dự đoán của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 不出所料
không ngoài dự liệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.