Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thách thức, đạt tới hoặc vượt qua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cực hạn
Từng chữ
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 运动员的体能已经达到了极限。
Thể lực của vận động viên đã đạt đến giới hạn.
- 战胜困难需要挑战自我极限。
Chiến thắng khó khăn đòi hỏi phải thử thách giới hạn của bản thân.
- 这种材料的承重能力有极限。
Khả năng chịu lực của loại vật liệu này có giới hạn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.