Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 只 khi muốn đếm số lượng cốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bôi tử
Từng chữ
- 杯bôicái cốc, cái chén
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHậu từ 子 (zi) biến 杯 (bei) thành bēizi. Đếm 用 '杯' (yī bēi).
Câu ví dụ
- 我要这个杯子
Tôi muốn cái cốc này
- 这是你的杯子
Đây là cốc của bạn
- 杯子很干净
Cốc rất sạch
- 给我一个杯子
Cho tôi một cái cốc
Kết hợp thường gặp
- 一杯水
một cốc nước
- 杯子
cốc/ly
- 茶杯
cốc trà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.