Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn phong trang trọng, có thể kết hợp với danh từ chỉ người để tạo cụm danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lai phỏng
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐến thăm, đến chơi.
Câu ví dụ
- 欢迎来访
Chào mừng đến thăm
- 有人来访
Có người đến thăm
- 接待来访
tiếp khách đến thăm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.