Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nguồn gốc của tiền tài, tin tức hoặc làm động từ mang nghĩa bắt nguồn từ đâu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lai nguyên
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về nơi bắt nguồn hoặc xuất xứ của cái gì đó. Có thể dùng cho thông tin, tiền bạc, từ ngữ.
Câu ví dụ
- 这个消息来源可靠
Nguồn tin này đáng tin cậy
- 我们需要知道资金的来源
Chúng ta cần biết nguồn gốc của nguồn vốn
- 这个词的来源是什么
Xuất xứ của từ này là gì
- 这部电影的收入来源多样
Nguồn thu nhập của bộ phim này đa dạng
Kết hợp thường gặp
- 消息来源
nguồn tin
- 资金来源
nguồn vốn
- 收入来源
nguồn thu nhập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.