Từ vựng tiếng Trung
lái*huí

Nghĩa tiếng Việt

Lai hồi — đi đi lại lại, qua lại; chỉ chuyến đi khứ hồi hoặc chuyển động theo cả hai chiều.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa là phó từ (đi đi lại lại) vừa là danh từ (chuyến khứ hồi); 来回票 = vé khứ hồi, tương đương 往返票.

Câu ví dụ

  • 他在房间里来回走动。Tā zài fángjiān lǐ láihuí zǒudòng. thanh 1

    Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.

  • 买来回票比单程便宜。Mǎi láihuí piào bǐ dānchéng piányí. thanh 3

    Mua vé khứ hồi rẻ hơn vé một chiều.

  • 她来回奔波了一整天。Tā láihuí bēnbō le yī zhěng tiān. thanh 1

    Cô ấy tất bật qua lại suốt cả ngày.

  • 两地来回需要三个小时。Liǎng dì láihuí xūyào sān gè xiǎoshí. thanh 3

    Qua lại giữa hai nơi mất ba tiếng đồng hồ.

Kết hợp thường gặp

  • 来回票láihuí piào thanh 2

    vé khứ hồi

  • 来回奔波láihuí bēnbō thanh 2

    tất bật qua lại

  • 来回走动láihuí zǒudòng thanh 2

    đi đi lại lại

  • 来回路程láihuí lùchéng thanh 2

    quãng đường khứ hồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.