Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lái*lì

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc, quá khứ

Âm Hán Việt

lai lịch

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như làm rõ, điều tra hoặc tìm hiểu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lai lịch

Từng chữ

  • laiđến nơi
  • lịchlịch pháp, lịch chí

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4jiàn thanh 4 thanh 3dǒng thanh 3de thanh 5lái thanh 2 thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2shén thanh 2mì. thanh 4

    Nguồn gốc của món cổ vật này vô cùng bí ẩn.

  • jǐng thanh 3fāng thanh 1zhèng thanh 4zài thanh 4diào thanh 4chá thanh 2zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 4shēng thanh 1rén thanh 2de thanh 5lái thanh 2lì. thanh 4

    Cảnh sát đang điều tra lai lịch của người lạ mặt này.

  • thanh 1xiàng thanh 4 thanh 3men thanh 5xiáng thanh 2 thanh 4jiǎng thanh 3shù thanh 4le thanh 5 thanh 4zuò thanh 4miào thanh 4de thanh 5lái thanh 2lì. thanh 4

    Anh ấy đã kể chi tiết cho chúng tôi nghe về nguồn gốc của ngôi miếu đó.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.