Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể chỉ người có sức ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực hoặc tính chất đáng tin cậy của thông tin
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quyền uy
Từng chữ
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
- 威uyoai, uy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他是这个学术领域的绝对权威。
Ông ấy là uy quyền tuyệt đối trong lĩnh vực học thuật này.
- 我们的结论得到了权威机构的证实。
Kết luận của chúng tôi đã được các cơ quan uy tín xác nhận.
- 父母的权威应该建立在尊重的基础上。
Uy quyền của cha mẹ nên được xây dựng trên cơ sở tôn trọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.