Từ vựng tiếng Trung
luàn
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

lộn xộn, bừa bộn không trật tự

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (vặn)

7 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng khi mô tả sự lộn xộn, bừa bộn (phòng, tài liệu, tư duy...).

Câu ví dụ

  • 房间杂乱无章Fángjiān záluànwúzhāng thanh 2

    Phòng bừa bộn lộn xộn

  • 思路杂乱无章Sīlù záluànwúzhāng thanh 1

    Tư duy lộn xộn

  • 现场杂乱无章Xiànchǎng záluànwúzhāng thanh 4

    Hiện trường lộn xộn

  • 文件杂乱无章Wénjiàn záluànwúzhāng thanh 2

    Tài liệu bừa bộn

  • 头发杂乱无章Tóufa záluànwúzhāng thanh 2

    Tóc bừa bộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.