Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các tổ chức hành chính hoặc bộ phận cấu tạo của máy móc, cạm bẫy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ quan
Từng chữ
- 机cơcông việc; máy móc
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa机关 có hai nghĩa chính: (1) cơ quan nhà nước/hành chính — dùng rộng; (2) máy cơ, bẫy, mưu mô — mang nghĩa bóng. Phân biệt với 部门 (bộ phận, phòng ban trong công ty tư nhân).
Câu ví dụ
- 他在政府机关工作了二十年
Anh ấy làm việc trong cơ quan chính phủ hai mươi năm
- 这个机关算尽,最终还是失败了
Mưu mô tính toán đủ kiểu, cuối cùng vẫn thất bại
- 机关枪架设在山头
Súng máy được lắp đặt trên đỉnh đồi
- 各级机关都要认真执行这项规定
Các cơ quan các cấp đều phải nghiêm túc thực hiện quy định này
Kết hợp thường gặp
- 政府机关
cơ quan chính phủ
- 国家机关
cơ quan nhà nước
- 机关单位
đơn vị cơ quan
- 机关算尽
mưu tính đủ điều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.