Từ vựng tiếng Trung
běn本
Nghĩa tiếng Việt
quyển, bản (sách/vở), gốc, bản chất
1 chữ5 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 木 (cây, gỗ)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordLượng từ cho sách (一本 书). 也 nghĩa là gốc, bản như 根本 (căn bản), 本来 (vốn dĩ). Trong 本身, nghĩa là 'bản thân, chính nó'.
Câu ví dụ
- 一本书
Một quyển sách
- 本书
quyển sách này, sách này
- 根本
căn bản, gốc rễ
- 本来
bổn lai, vốn dĩ
Từ khác chứa "本"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.