Từ vựng tiếng Trung
wèi*lái

Nghĩa tiếng Việt

tương lai

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ thời gian tới, tương lai. Phổ biến trong văn nói và viết.

Câu ví dụ

  • 未来充满了希望。Wèilái chōngmǎn le xīwàng. thanh 4

    Tương lai đầy ắp hy vọng.

  • 我对未来很乐观。Wǒ duì wèilái hěn lèguān. thanh 3

    Tôi rất lạc quan về tương lai.

  • 未来属于年轻人。Wèilái shǔyú niánqīngrén. thanh 4

    Tương lai thuộc về người trẻ.

Kết hợp thường gặp

  • 未来社会 thanh 5
  • 展望未来 thanh 5
  • 未来计划 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.