Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tinh thần của thanh thiếu niên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
triều, triêu khí bồng bột
Từng chữ
- 朝triều, triêuchầu vua; triều vua, triều đại
- 气khíkhí, hơi
- 蓬bồngcỏ bồng; bù xù
- 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 青年人应该朝气蓬勃。
Người trẻ tuổi nên tràn đầy sinh lực và năng động.
- 这是一个朝气蓬勃的团队。
Đây là một đội ngũ tràn đầy sức sống và tích cực.
- 校园里到处都是朝气蓬勃的学生。
Trong khuôn viên trường học đâu đâu cũng là những học sinh tràn đầy năng lượng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.