Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với lượng từ 个 hoặc 位 ở phía trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phục vụ viên, vân
Từng chữ
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
- 务vụcông việc
- 员viên, vânngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về nhân viên phục vụ tại nhà hàng, quán cafe.
Câu ví dụ
- 服务员来了
Nhân viên phục vụ đến rồi
- 请叫服务员
Xin hãy gọi nhân viên phục vụ
- 这是服务员
Đây là nhân viên phục vụ
Kết hợp thường gặp
- 服务
phục vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.