Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǒu*zhe

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

hữu trước

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng, thịt)

6 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ mang tính trang trọng, thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như truyền thống, lịch sử

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hữu trước

Từng chữ

  • hữucó, sỡ hữu
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ có, sở hữu. Mang sắc thái văn chương.

Câu ví dụ

  • 有着悠久的历史Yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ thanh 3

    Có lịch sử lâu đời

  • 有着重要意义Yǒuzhe zhòngyào yìyì thanh 3

    Có ý nghĩa quan trọng

  • 有着丰富的经验Yǒuzhe fēngfù de jīngyàn thanh 3

    Có kinh nghiệm phong phú

Kết hợp thường gặp

  • 有着悠久
  • 有着重要
  • 有着丰富

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.