Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ để chỉ việc làm có mục tiêu và kế hoạch rõ ràng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu, dựu đích phóng thỉ
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 矢thỉtên (bắn cung)
Tầng từ vựng
Thành ngữĐối lập với 无的放矢; thường dùng trong bối cảnh học thuật, quản lý, phê bình; nhấn mạnh tính hiệu quả của hành động có mục tiêu.
Câu ví dụ
- 批评要有的放矢,不能泛泛而谈。
Phê bình phải có trọng tâm, không thể nói chung chung.
- 学习要有的放矢,找准自己的弱点。
Học phải có mục tiêu rõ ràng, xác định đúng điểm yếu của bản thân.
- 做市场调查要有的放矢,锁定目标客户群。
Nghiên cứu thị trường phải có mục tiêu cụ thể, nhắm đúng nhóm khách hàng mục tiêu.
- 改进方案要有的放矢,集中解决核心问题。
Phương án cải tiến phải có trọng tâm, tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi.
Kết hợp thường gặp
- 无的放矢
bắn tên không có đích — làm bừa, không định hướng — trái nghĩa
- 有针对性
có tính định hướng, có trọng tâm — đồng nghĩa hiện đại
- 对症下药
bốc thuốc đúng bệnh — thành ngữ đồng nghĩa khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.