Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
yǒu*dì
fàng*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

Hữu đích phóng thỉ — bắn tên có nhắm đích; chỉ hành động có mục tiêu rõ ràng, không làm bừa.

Âm Hán Việt

hữu, dựu đích phóng thỉ

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (trắng)

8 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bộ: (mũi tên)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ để chỉ việc làm có mục tiêu và kế hoạch rõ ràng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hữu, dựu đích phóng thỉ

Từng chữ

  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
  • phóngphóng, phi (ngựa)
  • thỉtên (bắn cung)

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Đối lập với 无的放矢; thường dùng trong bối cảnh học thuật, quản lý, phê bình; nhấn mạnh tính hiệu quả của hành động có mục tiêu.

Câu ví dụ

  • 批评要有的放矢,不能泛泛而谈。Pīpíng yào yǒu dì fàng shǐ, bù néng fànfàn ér tán. thanh 1

    Phê bình phải có trọng tâm, không thể nói chung chung.

  • 学习要有的放矢,找准自己的弱点。Xuéxí yào yǒu dì fàng shǐ, zhǎozhǔn zìjǐ de ruòdiǎn. thanh 2

    Học phải có mục tiêu rõ ràng, xác định đúng điểm yếu của bản thân.

  • 做市场调查要有的放矢,锁定目标客户群。Zuò shìchǎng diàochá yào yǒu dì fàng shǐ, suǒdìng mùbiāo kèhù qún. thanh 4

    Nghiên cứu thị trường phải có mục tiêu cụ thể, nhắm đúng nhóm khách hàng mục tiêu.

  • 改进方案要有的放矢,集中解决核心问题。Gǎijìn fāng'àn yào yǒu dì fàng shǐ, jízhōng jiějué héxīn wèntí. thanh 3

    Phương án cải tiến phải có trọng tâm, tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi.

Kết hợp thường gặp

  • 无的放矢wúde fàngshǐ thanh 2

    bắn tên không có đích — làm bừa, không định hướng — trái nghĩa

  • 有针对性yǒu zhēnduìxìng thanh 3

    có tính định hướng, có trọng tâm — đồng nghĩa hiện đại

  • 对症下药duìzhèng xiàyào thanh 4

    bốc thuốc đúng bệnh — thành ngữ đồng nghĩa khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.