Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词Phó từ副词
Thường đứng trước danh từ làm định ngữ hoặc đứng đầu câu làm chủ ngữ để chỉ một bộ phận
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hữu ta
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 些taít ỏi
Tầng từ vựng
有些 dùng để chỉ một số lượng không xác định, ít hơn 一些.
Câu ví dụ
- 有些人喜欢吃辣。
- 这里有些书很有用。
- 有些事情我还不明白。
Kết hợp thường gặp
- 有些人
- 有些时候
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.