Từ vựng tiếng Trung
yǒu*xiē

Nghĩa tiếng Việt

một số

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (số hai)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

有些 dùng để chỉ một số lượng không xác định, ít hơn 一些.

Câu ví dụ

  • 有些人喜欢吃辣。Yǒuxiē rén xǐhuan chī là. thanh 3
  • 这里有些书很有用。Zhèlǐ yǒuxiē shū hěn yǒuyòng. thanh 4
  • 有些事情我还不明白。Yǒuxiē shìqíng wǒ hái bù míngbai. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 有些人yǒuxiē rén thanh 3
  • 有些时候yǒuxiē shíhou thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.