Từ vựng tiếng Trung
zhì*néng

Nghĩa tiếng Việt

thông minh, trí tuệ

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

12 nét

Bộ: (mặt trăng, tháng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / danh từ

Được dùng nhiều cho công nghệ (smart technology). Trong bối cảnh AI, 智能 = intelligent (có khả năng suy luận, học).

Câu ví dụ

  • 现在的手机越来越智能了。 thanh 5
  • 人工智能改变了我们的生活。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 智能手机 thanh 5
  • 智能手表 thanh 5
  • 人工智能 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.