Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường làm tân ngữ cho các động từ chuyển động hoặc tham quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảnh khu
Từng chữ
- 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
- 区khukhu vực, vùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa景区 thường gắn với hệ thống xếp hạng 5A của Trung Quốc; phân biệt với 风景区 (phong cảnh khu — rộng hơn) và 旅游区 (khu du lịch — thiên về dịch vụ).
Câu ví dụ
- 黄山景区每年吸引大量游客。
Khu thắng cảnh Hoàng Sơn mỗi năm thu hút lượng lớn du khách.
- 景区门票价格最近上涨了。
Giá vé tham quan các khu du lịch gần đây đã tăng.
- 进入景区需要实名购票。
Vào khu thắng cảnh cần mua vé theo danh tính thực.
- 这个景区以奇石著名。
Khu danh thắng này nổi tiếng với đá kỳ lạ.
Kết hợp thường gặp
- 著名景区
khu danh thắng nổi tiếng
- 景区门票
vé vào khu du lịch
- 5A景区
khu du lịch hạng 5A
- 景区管理
quản lý khu thắng cảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.