Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa景区 thường gắn với hệ thống xếp hạng 5A của Trung Quốc; phân biệt với 风景区 (phong cảnh khu — rộng hơn) và 旅游区 (khu du lịch — thiên về dịch vụ).
Câu ví dụ
- 黄山景区每年吸引大量游客。
Khu thắng cảnh Hoàng Sơn mỗi năm thu hút lượng lớn du khách.
- 景区门票价格最近上涨了。
Giá vé tham quan các khu du lịch gần đây đã tăng.
- 进入景区需要实名购票。
Vào khu thắng cảnh cần mua vé theo danh tính thực.
- 这个景区以奇石著名。
Khu danh thắng này nổi tiếng với đá kỳ lạ.
Kết hợp thường gặp
- 著名景区
khu danh thắng nổi tiếng
- 景区门票
vé vào khu du lịch
- 5A景区
khu du lịch hạng 5A
- 景区管理
quản lý khu thắng cảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.