Từ vựng tiếng Trung
yùn*chē

Nghĩa tiếng Việt

say xe, chóng mặt khi đi xe

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

晕车 là say xe ô tô/xe buýt. Phân biệt: 晕船 (say sóng tàu thuyền), 晕机 (say máy bay). Tổng quát có thể dùng 晕动症 (motion sickness).

Câu ví dụ

  • 我坐长途汽车容易晕车Wǒ zuò chángtú qìchē róngyì yùnchē thanh 3

    Tôi dễ bị say xe khi đi xe khách đường dài

  • 她晕车很严重,需要吃药Tā yùnchē hěn yánzhòng, xūyào chī yào thanh 1

    Chị ấy say xe nặng, cần uống thuốc

  • 你晕车的话可以坐前排Nǐ yùnchē de huà kěyǐ zuò qián pái thanh 3

    Nếu bạn say xe thì có thể ngồi hàng ghế trước

  • 吃晕车药可以预防晕车Chī yùnchē yào kěyǐ yùfáng yùnchē thanh 1

    Uống thuốc say xe có thể phòng ngừa say xe

Kết hợp thường gặp

  • 晕车药yùnchē yào thanh 4

    thuốc say xe

  • 容易晕车róngyì yùnchē thanh 2

    dễ bị say xe

  • 防止晕车fángzhǐ yùnchē thanh 2

    ngăn ngừa say xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.