Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái say xe và không mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vựng xa
Từng chữ
- 晕vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晕车 là say xe ô tô/xe buýt. Phân biệt: 晕船 (say sóng tàu thuyền), 晕机 (say máy bay). Tổng quát có thể dùng 晕动症 (motion sickness).
Câu ví dụ
- 我坐长途汽车容易晕车
Tôi dễ bị say xe khi đi xe khách đường dài
- 她晕车很严重,需要吃药
Chị ấy say xe nặng, cần uống thuốc
- 你晕车的话可以坐前排
Nếu bạn say xe thì có thể ngồi hàng ghế trước
- 吃晕车药可以预防晕车
Uống thuốc say xe có thể phòng ngừa say xe
Kết hợp thường gặp
- 晕车药
thuốc say xe
- 容易晕车
dễ bị say xe
- 防止晕车
ngăn ngừa say xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.