Từ vựng tiếng Trung
xiǎn*de

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ, trông

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

9 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Biểu hiện vẻ ngoài hoặc trạng thái.

Câu ví dụ

  • 她显得很年轻。 thanh 5
  • 显得很高兴 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 显得很 thanh 5
  • 显得特别 thanh 5
  • 显得有些 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.