Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu hỏi hoặc câu tường thuật mang tính nghi vấn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thị phủ
Từng chữ
- 是thịlà; đúng
- 否phủkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
Tầng từ vựng
Đặt câu hỏi khẳng định/phủ định về một vấn đề. Trang trọng hơn '有没有' hay '吗'.
Câu ví dụ
- 你是否同意?
- 我不知道这个消息是否真实。
Kết hợp thường gặp
- 是否可以
- 想知道是否
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.