Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míng*tiān

Nghĩa tiếng Việt

ngày mai

Âm Hán Việt

minh thiên

2 chữ12 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm chủ ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

minh thiên

Từng chữ

  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là từ chỉ thời gian phổ biến nhất chỉ ngày kế tiếp. Có thể ghép với thời gian trong ngày. Lưu ý thanh điệu: míng (thanh 2) + tiān (thanh 1).

Câu ví dụ

  • 我明天去学校Wǒ míngtiān qù xuéxiào thanh 3

    Ngày mai tôi đến trường

  • 明天见Míngtiān jiàn thanh 2

    Hẹn gặp ngày mai

  • 明天天气怎么样?Míngtiān tiānqì zěnmeyàng? thanh 2

    Ngày mai thời tiết thế nào?

  • 明天早上míngtiān zǎoshang thanh 2

    sáng ngày mai

  • 明天下午míngtiān xiàwǔ thanh 2

    chiều ngày mai

Kết hợp thường gặp

  • 明天晚上míngtiān wǎnshang thanh 2

    tối ngày mai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.