Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ thời gian trôi hoặc khoảng thời gian. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 我没有时间
Tôi không có thời gian
- 时间过得很快
Thời gian trôi rất nhanh
- 我们用了很长时间
Chúng ta đã mất rất nhiều thời gian
Kết hợp thường gặp
- 很多时间
nhiều thời gian
- 没有时间
không có thời gian
- 浪费时间
lãng phí thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.