Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ tâm lý hoặc tính từ để chỉ xu hướng thay đổi tăng dần theo thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhật ích
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhó từ chỉ sự gia tăng theo từng ngày. Mang sắc thái văn chương.
Câu ví dụ
- 日益发展
Ngày càng phát triển
- 日益严重
Ngày càng nghiêm trọng
- 生活日益改善
Cuộc sống ngày càng tốt hơn
Kết hợp thường gặp
- 日益改善
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.