Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự thiếu hiểu biết của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vô tri
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 科学可以帮助我们摆脱愚昧和无知。
Khoa học có thể giúp chúng ta thoát khỏi sự ngu muội và vô tri.
- 因为无知他犯下了不可挽回的错误。
Vì thiếu hiểu biết anh ta đã phạm phải sai lầm không thể cứu vãn.
- 我们不能对自己的无知感到自满。
Chúng ta không thể tự mãn với sự thiếu hiểu biết của bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.