Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước tính từ song âm tiết để biểu thị mức độ cao nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô tỉ
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 听到这个好消息他感到无比兴奋。
Nghe thấy tin tốt này anh ấy cảm thấy vô cùng hưng phấn.
- 祖国的山河壮丽美丽无比。
Sông núi của tổ quốc tráng lệ đẹp đẽ vô ngần.
- 他以无比的勇气战胜了病魔。
Anh ấy đã chiến thắng bệnh tật bằng lòng dũng cảm vô song.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.