Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán thái độ sống thụ động, không chịu cố gắng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô sở tác, tá vi, vị
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 作tác, tálàm, tạo nên
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Thành ngữ无所作为 có sắc thái phê bình; đối nghĩa với 大有作为 (dàyǒuzuòwéi — làm được nhiều điều lớn lao). Thường dùng để chỉ trích cán bộ, nhà quản lý thiếu năng động.
Câu ví dụ
- 他在公司工作了三年,却无所作为,令人失望。
Anh ấy làm việc tại công ty ba năm nhưng không làm được gì, thật đáng thất vọng.
- 面对困难,不应无所作为,要积极想办法解决。
Đối mặt với khó khăn, không nên ngồi không, phải tích cực tìm cách giải quyết.
- 政府不能在危机面前无所作为。
Chính phủ không thể ngồi im không làm gì trước khủng hoảng.
- 无所作为的领导无法带领团队走向成功。
Người lãnh đạo không làm gì không thể dẫn dắt đội ngũ đến thành công.
Kết hợp thường gặp
- 碌碌无为
sống vô ích không đóng góp gì
- 虚度光阴
lãng phí thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.