Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí ngay bên cạnh, không xa không gần. Có thể dùng cho người hoặc vật.
Câu ví dụ
- 我站在他旁边
Tôi đứng bên cạnh anh ấy
- 学校旁边有一个商店
Bên cạnh trường học có một cửa hàng
- 请坐在旁边
Xin hãy ngồi bên cạnh
Kết hợp thường gặp
- 旁边的人
người bên cạnh
- 旁边还有
bên cạnh còn có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.