Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pángguānzhěqīng旁

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài cuộc sáng suốt

Âm Hán Việt

bàng quan, quán giả thanh

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

10 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

6 nét

Bộ: 老 (già, nhiều tuổi)

8 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này dùng để nói người ngoài nhìn sự việc khách quan hơn người trong cuộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bàng quan, quán giả thanh

Từng chữ

  • 旁bàngmột bên; bên cạnh
  • 观quan, quánxem, quan sát
  • 者giảngười; một đại từ thay thế
  • 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.