Từ vựng tiếng Trung
wén*rén

Nghĩa tiếng Việt

Văn nhân — người có học thức, hay chữ; trí thức trong văn chương, thi phú. Khác với 'nhà văn' (作家) chuyên viết sách — 文人 rộng hơn, chỉ giới có văn hoá, học thức truyền thống.

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn chương, họa tiết)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Existingmeaning 'nhà văn' hơi hẹp — sửa thành 'văn nhân'. 文人 mang sắc thái cổ điển, chỉ giới trí thức chữ nghĩa, không nhất thiết là nhà văn chuyên nghiệp. Dùng nhiều trong văn cảnh lịch sử, văn học.

Câu ví dụ

  • 古代文人常常以诗会友。Gǔdài wénrén chángcháng yǐ shī huì yǒu. thanh 3

    Văn nhân thời cổ đại thường dùng thơ để kết bạn.

  • 他是一位有名的文人,写了很多散文。Tā shì yī wèi yǒumíng de wénrén, xiě le hěn duō sǎnwén. thanh 1

    Ông ấy là một văn nhân nổi tiếng, đã viết nhiều tản văn.

  • 文人相轻,自古而然。Wénrén xiāng qīng, zìgǔ ér rán. thanh 2

    Văn nhân coi thường nhau là chuyện xưa nay vẫn vậy.

  • 这幅画充满了文人气息。Zhè fú huà chōngmǎn le wénrén qìxī. thanh 4

    Bức tranh này đầy khí chất văn nhân.

Kết hợp thường gặp

  • 文人墨客wénrén mòkè thanh 2

    văn nhân mặc khách — giới trí thức, thi nhân

  • 文人气息wénrén qìxī thanh 2

    khí chất văn nhân

  • 文人相轻wénrén xiāng qīng thanh 2

    văn nhân coi thường nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.