Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ sự kính trọng sâu sắc đối với người có vị trí, tuổi hoặc công lao. Trang trọng hơn '尊敬', mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
Câu ví dụ
- 我很敬重这位老师
Tôi rất kính trọng giáo viên này
- 他值得大家敬重
Anh ấy đáng được mọi người kính trọng
- 我们应该敬重长辈
Chúng ta nên kính trọng người lớn
- 他是一位受人敬重的科学家
Anh ấy là một nhà khoa học được kính trọng
Kết hợp thường gặp
- 受人敬重
được người khác kính trọng
- 值得敬重
đáng kính trọng
- 敬重长辈
kính trọng người lớn
- 敬重他人
kính trọng người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.