Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mẫn cảm
Từng chữ
- 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Dùng cho vấn đề nhạy cảm (chính trị, tôn giáo) hoặc cơ thể nhạy cảm (da, dị ứng). Cũng dùng cho tính cách nhạy cảm.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 敏感话题
- 敏感时期
- 过敏
- 敏感问题
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.