Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Mang sắc thái văn chương, thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ sự nhớ nhung, trở về
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cố hương
Từng chữ
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
- 乡hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
Tầng từ vựng
故乡 (quê hương) chỉ nơi sinh ra, lớn lên, đầy kỷ niệm. Đúng nghĩa hơn là家乡, mang sắc thái văn chương.
Câu ví dụ
- 我很想念我的故乡。
- 春节时很多人回故乡。
Kết hợp thường gặp
- 回到故乡
- 故乡人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.