Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ đa nghĩa: (1) Đặt, để vật ở đâu đó: 放在桌子上 (đặt lên bàn), (2) Thả, buông: 放手 (thả tay), (3) Bỏ ra, phát ra: 放音乐 (phát nhạc). Trong giao tiếp, 请放下 (xin hãy đặt xuống) là yêu cầu lịch sự. 放心 (yên tâm) là từ ghép phổ biến.
Câu ví dụ
- 把书放在桌子上
Đặt sách lên bàn
- 请放下
Xin hãy đặt xuống
- 放在哪里
đặt ở đâu
- 放进去
đặt vào trong
- 放手
thả tay, buông tha
Kết hợp thường gặp
- 放下
đặt xuống
- 放在
đặt ở
- 放心
yên tâm, thả lòng
Từ khác chứa "放"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.