Từ vựng tiếng Trung
gōng*dú

Nghĩa tiếng Việt

Công độc — dùi mài nghiên cứu, học chuyên sâu (thường chỉ bậc đại học, sau đại học). Hàm ý nỗ lực tập trung vào một ngành học cụ thể.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, gõ)

7 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

攻读 hầu như chỉ dùng cho bậc đại học trở lên; không dùng cho học phổ thông. Thường đi kèm với 学位 (bằng cấp) hoặc tên ngành học cụ thể.

Câu ví dụ

  • 他正在攻读博士学位。Tā zhèngzài gōngdú bóshì xuéwèi. thanh 1

    Anh ấy đang theo học bằng tiến sĩ.

  • 她选择攻读计算机科学专业。Tā xuǎnzé gōngdú jìsuànjī kēxué zhuānyè. thanh 1

    Cô ấy chọn học chuyên sâu ngành khoa học máy tính.

  • 他出国攻读硕士学位。Tā chūguó gōngdú shuòshì xuéwèi. thanh 1

    Anh ấy ra nước ngoài theo học thạc sĩ.

  • 攻读期间,他发表了多篇学术论文。Gōngdú qījiān, tā fābiǎole duō piān xuéshù lùnwén. thanh 1

    Trong thời gian học, anh ấy đã công bố nhiều bài báo khoa học.

Kết hợp thường gặp

  • 攻读学位gōngdú xuéwèi thanh 1

    theo học lấy bằng

  • 攻读博士gōngdú bóshì thanh 1

    học tiến sĩ

  • 攻读硕士gōngdú shuòshì thanh 1

    học thạc sĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.