Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ giống cây trồng, đất đai hoặc công cụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải lương
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 良lươnghiền lành, tốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong nông nghiệp, công nghệ, phương pháp - làm tốt hơn cái đã có.
Câu ví dụ
- 土壤改良很重要
Cải thiện đất rất quan trọng
- 品种改良
Cải tiến giống
- 技术改良需要时间
Cải tiến công nghệ cần thời gian
- 改良传统方法
Cải thiện phương pháp truyền thống
- 经过改良的产品
Sản phẩm đã được cải thiện
Kết hợp thường gặp
- 土壤改良
cải thiện đất
- 技术改良
cải tiến công nghệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.