Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ như thời gian, tiền bạc hoặc hành vi của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chi phối
Từng chữ
- 支chicấp cho, chi cấp
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa支配 thường dùng khi nói về sự kiểm soát, chi phối hành vi, cảm xúc, hoặc hành động của người/vật khác. Có thể dùng cho quan hệ quyền lực hoặc tâm lý.
Câu ví dụ
- 不要让情绪支配你的行为
Đừng để cảm xúc chi phối hành vi của bạn
- 他完全被贪婪支配了
Anh ấy hoàn toàn bị lòng tham chi phối
- 我们需要学会支配自己的时间
Chúng ta cần học cách quản lý thời gian của mình
- 这个决定完全由我支配
Quyết định này hoàn toàn do tôi quyết định
- 金钱不应该支配我们的生活
Tiền bạc không nên chi phối cuộc sống của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 支配权
quyền kiểm soát, quyền chi phối
- 受支配
bị chi phối
- 支配者
người chi phối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.