Từ vựng tiếng Trung
zhī*pèi

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát, chi phối, điều khiển

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cành cây)

4 nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

支配 thường dùng khi nói về sự kiểm soát, chi phối hành vi, cảm xúc, hoặc hành động của người/vật khác. Có thể dùng cho quan hệ quyền lực hoặc tâm lý.

Câu ví dụ

  • 不要让情绪支配你的行为Bùyào ràng qíngxù zhīpèi nǐ de xíngwéi thanh 4

    Đừng để cảm xúc chi phối hành vi của bạn

  • 他完全被贪婪支配了Tā wánquán bèi tānlán zhīpèi le thanh 1

    Anh ấy hoàn toàn bị lòng tham chi phối

  • 我们需要学会支配自己的时间Wǒmen xūyào xuéhuì zhīpèi zìjǐ de shíjiān thanh 3

    Chúng ta cần học cách quản lý thời gian của mình

  • 这个决定完全由我支配Zhège juédìng wánquán yóu wǒ zhīpèi thanh 4

    Quyết định này hoàn toàn do tôi quyết định

  • 金钱不应该支配我们的生活Jīnqián bù yīnggāi zhīpèi wǒmen de shēnghuó thanh 1

    Tiền bạc không nên chi phối cuộc sống của chúng ta

Kết hợp thường gặp

  • 支配权zhīpèiquán thanh 1

    quyền kiểm soát, quyền chi phối

  • 受支配shòu zhīpèi thanh 4

    bị chi phối

  • 支配者zhīpèizhě thanh 1

    người chi phối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.