Từ vựng tiếng Trung
cāo*xīn

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

16 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: lo lắng

Câu ví dụ

  • 这是操心Zhè shì 操心 thanh 4

    Đây là lo lắng

  • 我喜欢操心Wǒ xǐhuān 操心 thanh 3

    Tôi thích 操心

  • 有操心Yǒu 操心 thanh 3

    Có 操心

  • 没有操心Méiyǒu 操心 thanh 2

    Không có 操心

Kết hợp thường gặp

  • 很操心很 操心 thanh 5

    很 操心

  • 非常操心非常 操心 thanh 5

    非常 操心

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.