Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ sân bãi dùng cho hoạt động thể thao, tập luyện. Trong trường học thường gọi là操场. Có thể dùng với giới từ 在 + 上.
Câu ví dụ
- 学生们在操场上踢足球。
- 早上六点,操场上已经有很多人在锻炼了。
Kết hợp thường gặp
- 操场跑步
- 大操场
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.