Từ vựng tiếng Trung
cāo*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

sân thể thao, sân vận động, sân chơi

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

16 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Danh từ chỉ sân bãi dùng cho hoạt động thể thao, tập luyện. Trong trường học thường gọi là操场. Có thể dùng với giới từ 在 + 上.

Câu ví dụ

  • 学生们在操场上踢足球。Xuéshēngmen zài cāochǎng shàng tī zúqiú. thanh 2
  • 早上六点,操场上已经有很多人在锻炼了。Zǎoshang liù diǎn, cāochǎng shàng yǐjīng yǒu hěnduō rén zài duànliàn le. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 操场跑步cāochǎng pǎobù thanh 1
  • 大操场dà cāochǎng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.