Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hàntiāndòngdì撼

Nghĩa tiếng Việt

rung trời chuyển đất

Âm Hán Việt

hám thiên động địa

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ mô tả âm thanh hoặc khí thế vô cùng lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hám thiên động địa

Từng chữ

  • 撼hámlay, động
  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 地địađất; địa vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 喊杀声撼天动地。hǎnshāshēng hàntiāndòngdì thanh 3

    Tiếng hò hét giết chóc rung trời chuyển đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.