Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ người cùng hợp tác hoặc động từ chỉ hành động phối hợp làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đáp đáng
Từng chữ
- 搭đápphụ vào; treo lên; để lẫn lộn; áo ngắn
- 档đángtấm phản; bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào; tệp, file (tin học)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa搭档 thân mật hơn 合作伙伴 (đối tác). Thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật (tấu hài, xiếc), thể thao đôi, hoặc quan hệ đồng nghiệp thân thiết.
Câu ví dụ
- 他们是多年的搭档
Họ là đồng đội nhiều năm với nhau
- 这对相声搭档配合默契
Cặp đôi diễn tấu hài này phối hợp rất ăn ý
- 她和新搭档第一次合作就很顺利
Lần hợp tác đầu tiên với người cộng sự mới của cô ấy rất suôn sẻ
- 好的搭档能让工作事半功倍
Người đồng đội tốt có thể giúp công việc đạt hiệu quả gấp đôi với nửa công sức
Kết hợp thường gặp
- 黄金搭档
cặp đôi vàng, đôi bạn hoàn hảo
- 最佳搭档
người cộng sự tốt nhất
- 老搭档
người đồng đội lâu năm
- 相声搭档
cặp đôi diễn tấu hài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.