Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng sau chủ ngữ hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho các động từ như tiến hành, trải qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bác đấu
Từng chữ
- 搏bácđánh, tát; bắt lấy
- 斗đấucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 便衣警察与歹徒展开了激烈的搏斗。
Cảnh sát mặc thường phục đã tiến hành một cuộc vật lộn dữ dội với tên côn đồ.
- 他在与病魔进行长期的搏斗。
Anh ấy đang tiến hành một cuộc chiến đấu lâu dài với bệnh tật.
- 勇敢的战士与狂风暴雨搏斗了一夜。
Những chiến sĩ dũng cảm đã vật lộn với bão bùng suốt cả đêm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.